Tính chỉ số BMI

Tính chỉ số BMI (chỉ số khối cơ thể) cho người trưởng thành

Nhập chiều cao và cân nặng để biết chỉ số khối cơ thể (BMI), phân loại theo ngưỡng dành cho người châu Á mà hướng dẫn của Bộ Y tế sử dụng, và khoảng cân nặng bình thường cho chiều cao của bạn.

Đơn vị
BMI21,48
Phân loạiBình thường
Cân nặng bình thường với chiều cao của bạn47,4 kg – 58,8 kg
BMI Prime (BMI ÷ 23)0,93
Để về mức bình thườngBạn đang ở mức bình thường

BMI = 55 kg ÷ (1,6 m)² = 21,48. Phân loại cho người trưởng thành theo ngưỡng dành cho người châu Á; không áp dụng cho trẻ em, thanh thiếu niên và phụ nữ mang thai.

Các khoảng cân nặng theo chiều cao của bạn
Phân loạiBMICân nặng
Thiếu cân (gầy)Dưới 18,5Dưới 47,4 kg
Bình thường18,5 – 22,947,4 kg – 58,8 kg
Thừa cân23 – 24,958,9 kg – 63,9 kg
Béo phì độ I25 – 29,964 kg – 76,7 kg
Béo phì độ IITừ 30 trở lênTừ 76,8 kg trở lên

Tính ngay trên thiết bị của bạn · công thức được kiểm thử bằng kết quả đã biết · Cách chúng tôi kiểm thử

Cách dùng công cụ tính BMI

  1. Chọn đơn vị: hệ mét (cm, kg) là mặc định; kiểu Mỹ (feet, inch, pound) vẫn có nếu bạn cần.
  2. Nhập chiều cao khi không mang giày, đứng thẳng lưng sát tường.
  3. Nhập cân nặng hiện tại, tốt nhất cân vào buổi sáng sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn.

Mở bảng bên dưới kết quả để xem ranh giới cân nặng của từng nhóm ở chiều cao của bạn.

Công thức BMI

Chỉ số khối cơ thể so sánh cân nặng với chiều cao:

BMI = cân nặng (kg) ÷ chiều cao (m)²

Chỉ số này do nhà toán học người Bỉ Adolphe Quetelet đưa ra vào những năm 1830 và được nhà sinh lý học Ancel Keys đặt tên “chỉ số khối cơ thể” năm 1972, như một cách đo thay thế đơn giản cho lượng mỡ trong các nghiên cứu dân số.

Ví dụ: một người cao 1,60 m, nặng 55 kg có BMI = 55 ÷ 1,60² = 55 ÷ 2,56 ≈ 21,5, nằm trong nhóm bình thường. Ở chiều cao đó, khoảng bình thường theo ngưỡng châu Á là từ khoảng 47,4 kg (BMI 18,5) đến 58,6 kg (BMI 22,9). Một người cao 1,70 m, nặng 68 kg có BMI ≈ 23,5: vẫn “bình thường” theo ngưỡng toàn cầu, nhưng đã là thừa cân theo ngưỡng dành cho người châu Á.

Phân loại BMI cho người Việt Nam trưởng thành

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì của Bộ Y tế (Quyết định 2892/QĐ-BYT năm 2022) dùng các ngưỡng mà Tổ chức Y tế Thế giới khu vực Tây Thái Bình Dương đề xuất cho người châu Á, thấp hơn ngưỡng toàn cầu vì người châu Á có nguy cơ đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch cao hơn ở cùng mức BMI:

BMIPhân loại (người châu Á)Ngưỡng toàn cầu của WHO
Dưới 18,5Thiếu cân (gầy)Thiếu cân
18,5 – 22,9Bình thườngBình thường
23 – 24,9Thừa cânBình thường
25 – 29,9Béo phì độ IThừa cân
Từ 30 trở lênBéo phì độ IIBéo phì

BMI Prime trong kết quả là BMI chia cho 23, giới hạn trên của nhóm bình thường theo ngưỡng châu Á: 1,00 là đúng ngưỡng, 1,10 là vượt 10%.

BMI không cho bạn biết điều gì?

Trẻ em, thanh thiếu niên và phụ nữ mang thai

Các ngưỡng trên không dùng cho người dưới 18–20 tuổi. Với trẻ em và thanh thiếu niên, BMI được so với trẻ cùng tuổi và cùng giới theo biểu đồ tăng trưởng của WHO; hãy hỏi bác sĩ nhi hoặc cán bộ dinh dưỡng. BMI cũng không có ý nghĩa khi mang thai, lúc tăng cân là điều bình thường; bác sĩ dùng BMI trước khi mang thai để tư vấn nên tăng bao nhiêu cân.

Khi nào nên gặp bác sĩ?

Nếu BMI ở nhóm thiếu cân hoặc béo phì, hoặc cân nặng thay đổi nhiều mà không rõ lý do, hãy đi khám. Bác sĩ sẽ xem xét bức tranh toàn diện mà một con số không thể hiện được: vòng bụng, huyết áp, đường huyết, mỡ máu, tiền sử gia đình và mức độ vận động.

Lưu ý: kết quả chỉ là ước tính mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y khoa và không thay thế việc thăm khám của bác sĩ, nữ hộ sinh, chuyên gia dinh dưỡng hay nhân viên y tế.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số BMI bao nhiêu là bình thường?

Với người Việt Nam trưởng thành, BMI từ 18,5 đến 22,9 được xem là bình thường theo ngưỡng dành cho người châu Á. Từ 23 trở lên là thừa cân và từ 25 trở lên là béo phì.

Vì sao người châu Á dùng ngưỡng BMI thấp hơn?

Ở cùng một mức BMI, người châu Á thường có tỷ lệ mỡ cơ thể và mỡ bụng cao hơn, nên nguy cơ đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch xuất hiện sớm hơn. Vì vậy, các khuyến nghị cho khu vực châu Á – Thái Bình Dương hạ ngưỡng thừa cân xuống 23 và béo phì xuống 25.

BMI có chính xác với người tập gym không?

Thường là không. BMI tính mọi cân nặng như nhau, nên người nhiều cơ có thể rơi vào nhóm thừa cân hay béo phì dù rất ít mỡ. Số đo tỷ lệ mỡ hoặc vòng bụng phản ánh đúng hơn trong trường hợp này.

Có dùng được cho trẻ em không?

Không. Trẻ em và thanh thiếu niên cần so BMI theo tuổi và giới tính trên biểu đồ tăng trưởng của WHO. Ngưỡng dành cho người lớn ở trang này sẽ cho kết quả sai lệch.

BMI nam và nữ có khác nhau không?

Công thức và ngưỡng phân loại cho người lớn giống nhau ở cả hai giới. Cách hiểu thì khác một chút, vì ở cùng BMI, phụ nữ thường có tỷ lệ mỡ cao hơn nam giới.

Gắn công cụ này vào trang web của bạn

Miễn phí cho mọi trang web hoặc blog. Dán đoạn mã này vào chỗ bạn muốn công cụ hiển thị:

Cập nhật lần cuối: 9 tháng 10, 2026

Menu

Danh mục

Công cụ tính tài chính14 công cụ tínhCông cụ tính kinh doanh và mua sắm5 công cụ tínhCông cụ tính sức khỏe và thể hình6 công cụ tínhCông cụ tính toán học và học tập6 công cụ tínhCông cụ tính ngày và giờ5 công cụ tínhĐếm ngược đến những ngày quan trọng6 công cụ tínhTiện ích hằng ngày7 công cụ tính

CalcWorthy

Giới thiệuLiên hệChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

Ngôn ngữ

Ngôn ngữ
Tiếng ViệtVietnameseEnglishEnglishالعربيةArabicবাংলাBanglaDeutschGermanEspañolSpanishفارسیPersianFrançaisFrenchעבריתHebrewहिन्दीHindiBahasa IndonesiaIndonesianItalianoItalian日本語Japanese한국어KoreanBahasa MelayuMalayNederlandsDutchPolskiPolishPortuguêsPortugueseРусскийRussianไทยThaiTürkçeTurkishУкраїнськаUkrainianاردوUrdu简体中文Simplified Chinese